human language technology

human language technology

Human language technology helps translate documents between languages.

Định nghĩa

Danh từ: - Công nghệ ngôn ngữ con người: "human language technology" một nhánh của khoa học thông tin chuyên xử lý thông tin ngôn ngữ tự nhiên. bao gồm các hệ thống công cụ cho phép máy tính hiểu, tạo ra, tương tác với ngôn ngữ con người dưới dạng văn bản hoặc lời nói.

dụ sử dụng
  • (Lĩnh vực công nghệ ngôn ngữ con người đã tiến bộ nhanh chóng cùng với sự phát triển của dịch máy nhận dạng giọng nói.)
  • (Nhiều công ty đầu vào công nghệ ngôn ngữ con người để cải thiện chatbot dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply human language technology": áp dụng công nghệ ngôn ngữ con người vào một lĩnh vực cụ thể.

    • Researchers apply human language technology to analyze social media sentiment. (Các nhà nghiên cứu áp dụng công nghệ ngôn ngữ con người để phân tích cảm xúc trên mạng xã hội.)
  • "advances in human language technology": những tiến bộ trong công nghệ ngôn ngữ con người.

    • Advances in human language technology have made virtual assistants like Siri and Alexa possible. (Những tiến bộ trong công nghệ ngôn ngữ con người đã làm cho các trợ lý ảo như Siri Alexa trở nên khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Human language technology (n): công nghệ ngôn ngữ con người.
  • Natural language processing (NLP) (n): xử lý ngôn ngữ tự nhiên, một nhánh con của công nghệ ngôn ngữ con người.
  • Speech technology (n): công nghệ giọng nói, một phần của công nghệ ngôn ngữ con người.
Từ đồng nghĩa
  • Natural language technology: công nghệ ngôn ngữ tự nhiên.
  • Language technology: công nghệ ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop human language technology: phát triển công nghệ ngôn ngữ con người.

    • Tech companies are racing to develop human language technology that can understand multiple dialects. (Các công ty công nghệ đang chạy đua để phát triển công nghệ ngôn ngữ con người có thể hiểu nhiều phương ngữ khác nhau.)
  • Integrate human language technology: tích hợp công nghệ ngôn ngữ con người.

    • The software integrates human language technology to provide real-time translation. (Phần mềm tích hợp công nghệ ngôn ngữ con người để cung cấp bản dịch thời gian thực.)
Thành ngữ liên quan
  • At the forefront of human language technology: đi đầu trong công nghệ ngôn ngữ con người.
    • This university is at the forefront of human language technology research. (Trường đại học này đang đi đầu trong nghiên cứu công nghệ ngôn ngữ con người.)